Giá xe Chevrolet Spark Van

Thứ Ba, 12/07/2016, 10:51 GMT+7

Xe ôtô Chevrolet Spark Van - sản phẩm đang bán trên mạng xã hội MuaBanNhanh

Xe ôtô Chevrolet Spark Van - sản phẩm đang bán trên mạng xã hội MuaBanNhanh

Chi tiết Chevrolet Spark Van đầu tiên về Việt Nam

Được giới thiệu ra thị trường toàn cầu từ tháng 4 năm ngoái, đến thời điểm hiện tại, những chiếc Chevrolet Spark đầu tiên mới xuất hiện tại Việt Nam thông qua những nhà nhập khẩu tư nhân. Phiên bản 2016 của Spark được GM lột xác hoàn toàn với hàng loạt những cải tiến từ thiết kế đến công nghệ giúp xe trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng.

  1. Ngoại thất

Về tổng quan thiết kế của Chevrolet Spark Van được thay đổi gần như 100% so với phiên bản cũ, và không có khác biệt nhiều so với Spark 1.0L 5 chỗ, nhưng điểm nổi bật nằm ở Động cơ xe được tăng dung tích xi lanh lên tới 1206 cm3.

Chiếc Spark 2016 mới có mặt tại Việt Nam thuộc phiên bản Van nên lưới tản nhiệt không sở hữu chi tiết viền kim loại mạ chrome sáng, đèn pha thiết kế tinh tế hơn tuy nhiên cũng bị cắt bớt chi tiết dải LED chạy ngày.

Phiên bản Van có khoang sau sử dụng để chứa đồ dung tích hơn 300L và được ngăn cách với cabin bởi khung kim loại chắc chắn.

  1. Công nghệ mới trên Spark Van
  • Chìa khóa điều khiển từ xa, cửa sau khóa điện
  • Khóa cửa trung tâm
  • Cổng kết nối AUX
  • Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
  • Sấy kính sau
  • Cửa sổ điều khiển điện
  • Hệ thống Radio, nghe nhạc CD/MP3/AUX

Khoang cabin nổi bật với màn hình LCD nhỏ chạy Radio và CD/ MP3/AUX, hốc chứa đồ, cửa điều hòa, nút điều chỉnh điều hòa, vô-lăng 3 chấu không tích hợp phím chức năng, phía sau là đồng hồ Analog hiển thị thông số vận hành của xe.

  1. Trang bị an toàn

Trang bị an toàn nổi bật trên Spark 2016 nổi bật với hệ thống chống trơn trượt, cảnh báo điểm mù, cảnh báo chuyển làn, cảnh báo va chạm phía trước tùy thuộc vào từng phiên bản và thị trường khác nhau.

Trang bị sức mạnh cho Spark 2016 là động cơ xăng Ecotec 1.0L 3 xy-lanh thẳng hàng hoàn toàn mới, công suất 75 mã lực, mô-men xoắn 95 Nm đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động C-Tech. Theo công bố của nhà sản xuất, phiên bản tiết kiệm nhất tiêu thụ 6,36 lít/100km với tính năng Start/Stop.

Về diện mạo bên ngoài, ôtô Chevrolet Spark Van 2016 có sự thay đổi đáng kể với lưới tản nhiệt mới, các đường nét nổi bật bên hông và cửa hậu mới tích hợp cánh gió. Đèn pha được thiết kế tinh tế và ấn tượng hơn so với phiên bản hiện hành. Đèn hậu cũng được thay đổi từ kiểu đèn tròn sang kiểu thiết kế góc cạnh.

Giá xe Chevrolet Spark Van 2016

Giá các phiên bản xe Chevrolet Spark trên mạng xã hội MuaBanNhanh

Giá các phiên bản xe Chevrolet Spark trên mạng xã hội MuaBanNhanh

Giá xe Chevrolet Spark Van 2016 chỉ từ 279.000.000 VNĐ cùng với mức thuế trước bạ 2% vô cùng hấp dẫn để sở hữu chiếc xe vừa chở người, chở hàng. Chi phí sở hữu thấp, tính năng động cao, bền bỉ, tiêu hao nhiên liệu thấp đây được coi là chiếc xe phù hợp với đa số nhu cầu của các gia đình tại Việt Nam. Các màu sắc  mới của Spark Van có cùng mức giá:

  • Trắng trang nhã
  • Bạc sang trọng
  • Đỏ quyến rũ
  • Xanh dương mạnh mẽ
  • Xanh lá phá cách
  • Xanh ngọc thanh lịch

>> Xem thêm: Giá xe Chevrolet

Chi phí sử dụng ôtô hàng tháng cần biết

Chi phí sử dụng ô tô hàng tháng luôn là thắc mắc lớn của mọi người khi tính đến chuyện mua xe. Những thắc mắc này vây quanh những câu hỏi lớn như: thu nhập bao nhiêu thì có thể mua xe, chi phí "nuôi xe" hàng tháng, các chi phí trong quá trình sử dụng xe...

Mức giá nhiên liệu tạm tính trong bài là 24.000 VNĐ/1L cùng các chi phí bảo dưỡng xe định kỳ (tuân thủ đầy đủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất), thay má phanh (3 lần), lốp (2 lần). Chi phí tạm tính không bao gồm bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ, đăng kiểm, hay thay thế phụ tùng hỏng hóc bất thường. Các khoản chí phí gởi xe, tiền phạt CSGT...

Tìm mua xe Chevrolet Spark Van hiệu quả trên Mạng xã hội MuaBanNhanh

Tìm mua xe Chevrolet Spark Van hiệu quả trên Mạng xã hội MuaBanNhanh

  1. Xe phổ thông cỡ nhỏ

Chi phí mua xe: từ 300 – 500 triệu VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số, phí đăng kiểm và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ…)

Những gương mặt tiêu biểu: Kia Morning, Hyundai i10, Hyundai i20, Toyota Vios, Ford Fiesta, Chevrolet Spark, Chevrolet Aveo,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng 190 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~1,7 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~2,8 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

Đây là những dòng xe giá rẻ, được coi là phương tiện đi lại thông thường, với trang bị tiện nghi và an toàn ở mức đơn giản, chi phí bảo dưỡng sửa chữa và nhiên liệu tương đối thấp. Trên thị trường xe đã qua sử dụng, đây cũng là nhóm xe được mua đi bán lại nhiều.

Tiêu thụ nhiên liệu trung bình của nhóm xe này dao động trong khoảng từ 5,5 – 6,5 lít/100km (địa hình hỗn hợp). Mỗi lần bảo dưỡng định kỳ cấp 1 chỉ mất dưới 1 triệu VND, trong khi mỗi lần bảo dưỡng tổng thể cấp 2 cũng chỉ khoảng từ 3 – 4,5 triệu VND tùy từng xe. Chi phí thay thế phụ tùng hỏng hóc cũng tương đối thấp. Chẳng hạn như thay toàn bộ lốp của chiếc xe Daewoo Matiz chỉ tốn khoảng 3,6 – 4,4 triệu VND, và thay toàn bộ má phanh loại khá tốt (cả trước và sau) của chiếc Kia Morning cũng chỉ khoảng 1,5 – 1,6 triệu VND.

  1. Xe phổ thông cỡ vừa

Chi phí mua xe: từ 600 – 800 triệu VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ,…)

Những gương mặt tiêu biểu: Toyota Corolla Altis, Honda Civic, Ford Focus sedan và hatchback, Mazda 3 sedan và hatchback,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng 245 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~2,3 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~3,7 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

Đây là nhóm các xe được đánh giá là đạt được sự hài hòa của cả hai yếu tố là tính thiết thực và kinh tế trong quá trình sử dụng, đáp ứng nhu cầu của số đông. Không gian đủ rộng với những tiện nghi cơ bản cho một gia đình nhỏ, hoặc những công chức bình thường, và điều quan trọng là khoang hành lý đủ lớn chứ không gò bó như nhiều dòng xe compact. Chính vì vậy, đây là phân khúc xe với những cái tên luôn đứng đầu trong danh sách xe bán chạy nhất trên toàn cầu nhiều năm qua.

Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và nhiên liệu chẳng có gì đáng lo ngại, chỉ cao hơn một chút các dòng xe phổ thông cỡ nhỏ. Chẳng hạn như một lần thay dầu khoảng 500.000 VND, thay má phanh cả trước và sau khoảng 2,8 triệu VND, thay lốp khoảng 10 triệu VND.

  1. Xe hạng trung cao cấp

Chi phí mua xe: từ 900 – 1,4 tỷ VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ,…)

Những gương mặt tiêu biểu: Toyota Camry, Ford Mondeo, Honda Accord, Nissan Teana, Hyundai Sonata, Kia Optima,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng 380 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~3,5 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~5,8 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch có thể rất lớn tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

So với nhóm xe phổ thông cỡ vừa, nhóm xe này gần như là sự mở rộng ở tất cả các khía cạnh, từ kích thước, trọng lượng, đến sức mạnh động cơ, trang bị tiện nghi và an toàn, và mức tiêu thụ nhiên liệu, đồng thời chi phí bảo dưỡng sửa chữa cũng đắt hơn nhóm trước.

Cùng xếp trong nhóm chi phí này còn có những mẫu SUV cỡ trung, hoặc ở mức cao hơn một chút còn có thể có những cái tên trong phân khúc xe sang cỡ nhỏ như Mercedes-Benz C-class bản tiêu chuẩn, BMW 3-series bản tiêu chuẩn, hay Audi A4 bản tiêu chuẩn,…

>> Xem thêm: Phụ tùng xe Chevrolet

  1. Xe sang cỡ trung

Chi phí mua xe: từ 1,9 – 2,7 tỷ VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ,…)

Những gương mặt tiêu biểu: Mercedes-Benz E-class, BMW 5-series, Audi A6, Lexus GS,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng 490 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~5,5 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~8,0 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch có thể rất lớn tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

Khi đã lựa chọn những chiếc xe trong nhóm chi phí này, người sử dụng ôtô đã không chỉ coi chiếc xe là phương tiện đi lại thông thường, mà còn đề cao tính tiện nghi, sang trọng và là chiếc xe mang thương hiệu thể hiện đẳng cấp. Hạng xe này thậm chí còn “được” phân biệt tại nhiều điểm trông giữ xe.

  1. Chi phí sử dụng ô tô hàng tháng xe sang cỡ lớn

Chi phí mua xe: từ 4,0 – 7,0 tỷ VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ,…)

Những gương mặt tiêu biểu: Mercedes-Benz S-class, BMW 7-series, Audi A8, Lexus LS, Porsche Panamera,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng 580 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~6,5 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~8,9 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch có thể rất lớn tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

Khi đã bước chân vào nhóm xe này, chủ nhân của những chiếc xế hộp không chỉ là những người cực kỳ rủng rỉnh về mặt tiền bạc, mà còn coi trọng đẳng cấp, sự an toàn và sang trọng ở mức hàng đầu.

Các chuyên gia trong lĩnh vực này còn cho biết các phiên bản khác nhau trong cùng một dòng xe (chẳng hạn như giữa S600 và S350, hay giữa 730Li và 760Li) cũng có thể khác nhau rất lớn về chi phí sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa. Đơn cử như riêng bộ má phanh của 730Li khoảng 12 triệu VND, nhưng của 760Li có thể lên đến gần 20 triệu VND. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình cũng có thể lệch nhau tới gần chục lít/100km giữa các phiên bản động cơ khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện đường sá và cách xử lý của người lái.

  1. Chi phí sử dụng ô tô hàng tháng xe địa hình đa dụng cao cấp

Chi phí mua xe: từ 3,0 – 7,0 tỷ VND (chưa kể lệ phí trước bạ, biển số và các loại bảo hiểm, phí bảo trì đường bộ,…)

Những gương mặt tiêu biểu: BMW X5, X6, Audi Q7, Mercedes-Benz GL-class, ML-class, Porsche Cayenne,…

Chi phí sử dụng trong 100.000km đầu: khoảng trên 500 triệu VND

  • Chạy ~1.000km/tháng (~30km/ngày): chi phí ~5,0 triệu VND/tháng
  • Chạy ~1.500km/tháng (~50km/ngày): chi phí ~8,2 triệu VND/tháng

(Sự chênh lệch có thể rất lớn tùy theo phiên bản động cơ, điều kiện sử dụng và phong cách lái xe của người điều khiển)

Điều kiện sử dụng khiến sự chênh lệch về chi phí giữa các xe trong nhóm này là rất lớn. Chẳng hạn như một chiếc BMW X5 trang bị động cơ 4.8L có thể chỉ tiêu tốn khoảng 14 lít/100km đường trường, nhưng sẽ “ngốn” hết khoảng trên 22 lít/100km trong đô thị.

Do thường xuyên phải hoạt động trên địa hình khắc nghiệt, một số chi tiết của nhóm xe này cũng phải thay thường xuyên hơn các dòng xe sedan. Giá phụ tùng của nhóm xe này cũng khiến nhiều người phải giật mình. Đơn cử như một chiếc lốp cỡ 275/55 R19 của Mercedes GL cũng có giá tới hơn 8,5 triệu VND/chiếc, đồng nghĩa với việc mỗi lần thay lốp đã tiêu tốn hơn 34 triệu VND, ắc quy của BMW X5 cũng có giá từ 13 – 18 triệu VND, một bộ giảm xóc khí nén phía trước của BMW X5 có giá khoảng hơn 20 triệu VND.

Chính vì chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng cao, các dòng xe sang đã qua sử dụng thường có tỷ lệ mất giá cao hơn rất nhiều so với các dòng xe phổ thông. Thường thì trong vòng 5 năm đầu mua xe, chi phí cố định (bảo dưỡng định kỳ và nhiên liệu) của nhóm xe này có thể chẳng thành vấn đề, nhưng chi phí cho việc thay thế phụ tùng/sửa chữa sau đó mới là điều đáng nói.

Tham khảo giá xe Chevrolet Spark Van nhanh chóng, được giá ở đâu?

Tìm giá xe Chevrolet Spark Van tại chuyên trang mua bán ôtô của Mạng xã hội Mua Bán Nhanh -  Muabannhanh.com - Xem ngay: Giá xe ôtô Chevrolet Spark Van

 

Nguồn: https://giaxeoto.muabannhanh.com/gia-xe-chevrolet-spark-van-177.html

Tags: ôtô, xe ôtô, mua bán ôtô, chọn mua ôtô, ôtô cũ, xe ôtô cũ, mua bán ôtô cũ, xe Chevrolet, xe ôtô Chevrolet, xe Chevrolet cũ, xe ôtô Chevrolet cũ, mua xe ôtô Chevrolet cũ, gia xe oto, gia xe oto cu, giá xe Chevrolet, giá xe ôtô Chevrolet, Giới thiệu về hãng
Tour5Sao.com / Mẹo hay mỗi ngày
No avatar
Đăng bởi minhthien
Tham gia 04/03/2015
Cấp độ Administrator
Bài viết 78/78
Tags: ôtô, xe ôtô, mua bán ôtô, chọn mua ôtô, ôtô cũ, xe ôtô cũ, mua bán ôtô cũ, xe Chevrolet, xe ôtô Chevrolet, xe Chevrolet cũ, xe ôtô Chevrolet cũ, mua xe ôtô Chevrolet cũ, gia xe oto, gia xe oto cu, giá xe Chevrolet, giá xe ôtô Chevrolet, Giới thiệu về hãng
Tour5Sao.com / Mẹo hay mỗi ngày